Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tub-thumping

/'tʌb,θʌmpiŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tub-thumping

//

* danh từ
  • sự huênh hoang rỗng tuếch (khi nói)* tính từ
  • huênh hoang rỗng tuếch
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...