Từ điển Anh–Việt

112,354 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tub-thumping

//

* danh từ
  • sự huênh hoang rỗng tuếch (khi nói)* tính từ
  • huênh hoang rỗng tuếch
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...