Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tubercle

/'tju:bə:k/ phổ biến #38335
Biến thể từ tubercles số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tubercle

/'tju:bə:k/

danh từ

  • (thực vật học) nốt rễ (ở cây họ đậu)
  • (y học) u lao
  • (giải phẫu) lồi gò
Định nghĩa tiếng Anh

n. a swelling that is the characteristic lesion of tuberculosis

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...