tubercle
/'tju:bə:k/ phổ biến #38335
Biến thể từ
tubercles số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tubercle
/'tju:bə:k/
danh từ
- (thực vật học) nốt rễ (ở cây họ đậu)
- (y học) u lao
- (giải phẫu) lồi gò
Định nghĩa tiếng Anh
n. a swelling that is the characteristic lesion of tuberculosis