Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tuberculate

/tju:'bə:kjulit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tuberculate

/tju:'bə:kjulit/

tính từ

  • (thực vật học) có nốt rễ; (thuộc) nốt rễ
  • (y học) mắc bệnh lao; (thuộc) bệnh lao
Định nghĩa tiếng Anh

a. covered with tubercles

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...