tuberiform
/'tju:bərifɔ:m/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tuberiform
/'tju:bərifɔ:m/
tính từ
- hình củ
Từ điển Anh–Việt
111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...