tuberous
/'tju:bərəs/ phổ biến #37683
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tuberous
/'tju:bərəs/
tính từ
- (thực vật học) thành củ, như củ
- tuberous root: rễ củ
Định nghĩa tiếng Anh
a. of or relating to or resembling a tuber