Từ điển Anh–Việt

111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tuberous

/'tju:bərəs/ phổ biến #37683
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tuberous

/'tju:bərəs/

tính từ

  • (thực vật học) thành củ, như củ
    • tuberous root: rễ củ
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to or resembling a tuber

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...