Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tubular

/'tju:bjulə/ Collins ★ phổ biến #16998
Biến thể từ tubulars số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tubular

/'tju:bjulə/

tính từ

  • hình ống
    • tubular bridge: cầu ống
  • có ống
    • tubular boiler: nồi hơi có ống
Định nghĩa tiếng Anh

s. constituting a tube; having hollow tubes (as for the passage of fluids)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...