tubular
/'tju:bjulə/ Collins ★ phổ biến #16998
Biến thể từ
tubulars số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tubular
/'tju:bjulə/
tính từ
- hình ống
- tubular bridge: cầu ống
- có ống
- tubular boiler: nồi hơi có ống
Định nghĩa tiếng Anh
s. constituting a tube; having hollow tubes (as for the passage of fluids)