Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tufty

/'tʌfti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tufty

/'tʌfti/

tính từ

  • thành bụi, thành chùm
  • có nhiều chùm, có nhiều bụi; rậm rạp
Định nghĩa tiếng Anh

a. Abounding with tufts. a. Growing in tufts or clusters.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...