tuggage
/'tʌ^idʒ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tuggage
//
* danh từ- sự kéo; sự lai
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...