Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tugger

/'tʌ^ә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tugger

//

* danh từ
  • tời phụ
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who pulls or tugs or drags in an effort to move something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...