Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tugger

//

* danh từ
  • tời phụ
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who pulls or tugs or drags in an effort to move something

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...