Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tumble-dry

//

* ngoại động từ
  • cho vào máy quay để làm khô quần áo
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...