tumbledown
/'tʌmbldaun/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tumbledown
/'tʌmbldaun/
tính từ
- xiêu vẹo, ọp ẹp, chỉ chực sụp đổ (nhà...)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...