Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tumblerful

/'tʌmbləful/

danh từ

  • cốc (đầy)
Biến thể từ tumblerfuls số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. As much as a tumbler will hold; enough to fill a\n tumbler.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...