Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tumblerful

/'tʌmbləful/
Biến thể từ tumblerfuls số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tumblerful

/'tʌmbləful/

danh từ

  • cốc (đầy)
Định nghĩa tiếng Anh

n. As much as a tumbler will hold; enough to fill a tumbler.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...