Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tumbleweed

/'tʌmblwi:d/ phổ biến #26018
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tumbleweed

//

* danh từ
  • cây cỏ lăn (loại cây giống như bụi mọc ở những vùng sa mạc Bắc Mỹ, về mùa thu bị héo đi, bong ra và cuộn lăn đi theo gió)
Định nghĩa tiếng Anh

n. any plant that breaks away from its roots in autumn and is driven by the wind as a light rolling mass n. bushy plant of western United States

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...