Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26018

tumbleweed

//

* danh từ
  • cây cỏ lăn (loại cây giống như bụi mọc ở những vùng sa mạc Bắc Mỹ, về mùa thu bị héo đi, bong ra và cuộn lăn đi theo gió)
Định nghĩa tiếng Anh

n. any plant that breaks away from its roots in autumn and is driven by the wind as a light rolling mass\nn. bushy plant of western United States

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...