Từ điển Anh–Việt

112,401 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tumbling-shaft

/'tʌmbliɳʃɑ:ft/

danh từ

  • (kỹ thuật) trục cam (trong ô tô)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...