Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tumbling-trick

/'tʌmbliɳtrik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tumbling-trick

/'tʌmbliɳtrik/

danh từ

  • trò nhào lộn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...