Từ điển Anh–Việt

111.754 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tumidity

/tju:'miditi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tumidity

/tju:'miditi/

danh từ

  • chỗ sưng; sự sưng lên
  • (nghĩa bóng) tính khoa trương (văn)
Định nghĩa tiếng Anh

n slight swelling of an organ or part

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...