Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tumular

/'tju:mjulә, 'tu:-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tumular

//

* tính từ
  • thuộc mộ
Định nghĩa tiếng Anh

a. Consisting in a heap; formed or being in a heap or hillock.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...