Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tumultuousness

/tju:'mʌltjuəsnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tumultuousness

/tju:'mʌltjuəsnis/

danh từ

  • tính chất ồn ào, tính chất huyên náo
  • sự xôn xao, sự náo động
Định nghĩa tiếng Anh

n. a state of commotion and noise and confusion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...