Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tunefully

//

* phó từ
  • có giai điệu vui tai, du dương, êm ái
Định nghĩa tiếng Anh

r in a melodious manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...