Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tunefulness

/'tju:nfulnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tunefulness

/'tju:nfulnis/

danh từ

  • tính chất du dương, tính chất êm ái
Định nghĩa tiếng Anh

n. the property of having a melody

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...