Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tunesmith

/'tju:nsmiθ/ phổ biến #40952
Biến thể từ tunesmiths số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tunesmith

//

* danh từ
  • người sáng tác dân ca
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...