tungstate
/'tʌɳsteit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tungstate
/'tʌɳsteit/
danh từ
- (hoá học) Vonfamat
Định nghĩa tiếng Anh
n. a salt of tungstic acid
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a salt of tungstic acid
Đang tải...