Từ điển Anh–Việt

112.203 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tunisian

/tju:'niziən/ phổ biến #25532
Biến thể từ tunisians số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tunisian

/tju:'niziən/

tính từ

  • (thuộc) Tuy-ni-di

danh từ

  • người Tuy-ni-di
Định nghĩa tiếng Anh

n. a native or inhabitant of Tunisia a. of or relating to the city of Tunis or its residents a. of or relating to Tunisia or its inhabitants

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...