tunnel-borer
/'tʌnl,bɔ:rə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tunnel-borer
/'tʌnl,bɔ:rə/
danh từ
- máy đào hầm
Từ điển Anh–Việt
112.334 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...