Từ điển Anh–Việt

109,046 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

tunnel-net

/'tʌnlnet/

danh từ

  • lưới đó (để đánh cá)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...