tunnel-net
/'tʌnlnet/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tunnel-net
/'tʌnlnet/
danh từ
- lưới đó (để đánh cá)
Từ điển Anh–Việt
112.334 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...