tuppence
/t'tʌpəns/ phổ biến #46627
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tuppence
/t'tʌpəns/
danh từ
- (thông tục) (như) twopence
Định nghĩa tiếng Anh
n a former United Kingdom silver coin; United Kingdom bronze decimal coin worth two pennies