Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

tuppence

/t'tʌpəns/ phổ biến #46627
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

tuppence

/t'tʌpəns/

danh từ

  • (thông tục) (như) twopence
Định nghĩa tiếng Anh

n a former United Kingdom silver coin; United Kingdom bronze decimal coin worth two pennies

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...