tuppenny
/'tʌpni/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
tuppenny
/'tʌpni/
danh từ
- (thông tục) (như) twopenny
Từ điển Anh–Việt
112.111 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...