turbo-jet
/'tə:bou'dʤet/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
turbo-jet
/'tə:bou'dʤet/
danh từ
- Tuabin phản lực
- máy bay phản lực tuabin
Từ điển Anh–Việt
111.840 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...