Từ điển Anh–Việt

111.764 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

turbogenerator

/'tə:bou'dʤenəreitə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

turbogenerator

/'tə:bou'dʤenəreitə/

danh từ

  • (kỹ thuật) Tuabin phát điện
Định nghĩa tiếng Anh

n. generator consisting of a steam turbine coupled to an electric generator for the production of electric power

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...