turbolence
/'tə:bjuləns/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
turbolence
/'tə:bjuləns/
danh từ
- sự hỗn loạn, sự náo động
- tính ngỗ nghịch
Từ điển Anh–Việt
111.840 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...