Từ điển Anh–Việt

111.840 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

turbot

/'tə:bət/ phổ biến #36780
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

turbot

/'tə:bət/

danh từ

  • (động vật học) cá bơn
Định nghĩa tiếng Anh

n. flesh of a large European flatfish n. a large brownish European flatfish

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...