Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

turfary

/'tә:fәri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

turfary

//

* danh từ
  • mỏ than bùn, đầm lầy than bùn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...