turfite
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
turfite
/'tə:fait/
danh từ
- (thông tục) (như) turfman
Định nghĩa tiếng Anh
n. A votary of the turf, or race course; hence, sometimes, a blackleg.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. A votary of the turf, or race course; hence, sometimes, a blackleg.
Đang tải...