turfite
/'tə:fait/
danh từ
- (thông tục) (như) turfman
Định nghĩa tiếng Anh
n. A votary of the turf, or race course; hence, sometimes, a\n blackleg.
112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. A votary of the turf, or race course; hence, sometimes, a\n blackleg.
Đang tải...