Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

turfman

/'tə:fmən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

turfman

/'tə:fmən/

danh từ

  • người hay chơi cá ngựa ((thông tục) (như) turfite)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A turfite; a votary of the turf, or race course.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...