Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

turfy

/'tə:fi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

turfy

/'tə:fi/

tính từ

  • đầy cỏ, có trồng cỏ
  • có than bùn; (thuộc) than bùn
  • (thuộc) sự đua ngựa
Định nghĩa tiếng Anh

superl. Abounding with turf; made of, or covered with, turf. superl. Having the nature or appearance of turf. superl. Of or pertaining to the turf, or horse racing.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...