Từ điển Anh–Việt

112.259 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

turgescent

/tə:'dʤesnt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

turgescent

/tə:'dʤesnt/

tính từ

  • cương
  • (nghĩa bóng) huênh hoang, khoa trương (văn...)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Becoming turgid or inflated; swelling; growing big.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...