Từ điển Anh–Việt

112.253 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

turgidly

/'tɜ:dʒɪdlɪ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

turgidly

//

* phó từ
  • cương, sưng, phồng lên
  • khoa trương, huênh hoang, làm cho chán ngấy (về ngôn ngữ, văn...)
Định nghĩa tiếng Anh

r in a turgid manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...