turkey stone
/'tə:ki'stoun/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
turkey stone
/'tə:ki'stoun/
danh từ
- đá mài
Từ điển Anh–Việt
111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...