Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

turkey-cock

/'tə:kikɔk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

turkey-cock

/'tə:kikɔk/

danh từ

  • gà tây trống
  • người huênh hoang, người tự cao tự đại
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...