Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

turkish delight

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

turkish delight

//

* danh từ
  • (Turkish delight) kẹo gôm (loại kẹo gồm những miếng gelatin tẩm hương vị, bên ngoài rắc đường bột)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...