turn in a report
Nghĩa thường dùng
“Please turn in your report by Friday.”Xin hãy nộp báo cáo của bạn trước thứ Sáu.
Từ điển Anh–Việt
112.210 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Please turn in your report by Friday.”Xin hãy nộp báo cáo của bạn trước thứ Sáu.
Đang tải...