turn towards
Nghĩa thường dùng
“He turned towards the sound.”Anh ấy đã quay về phía âm thanh.
Từ điển Anh–Việt
112.241 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“He turned towards the sound.”Anh ấy đã quay về phía âm thanh.
Đang tải...