turn up for grabs
Nghĩa thường dùng
“The tickets are now turn up for grabs.”Những vé hiện có sẵn cho bất kỳ ai.
Từ điển Anh–Việt
112.241 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“The tickets are now turn up for grabs.”Những vé hiện có sẵn cho bất kỳ ai.
Đang tải...