turnagain
/'tə:nə,gən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
turnagain
/'tə:nə,gən/
danh từ
- (âm nhạc) đoạn điệp
Từ điển Anh–Việt
111.829 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...