Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

turnery

/'tә:nәri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

turnery

//

* danh từ
  • xưởng tiện; nghề tiện; đồ tiện
Định nghĩa tiếng Anh

n. workshop where objects are made on a lathe n. products made on a lathe

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...