Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

turning-point

/'tə:niɳpɔint/

danh từ

  • bước ngoặt, bước quyết định
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...