turnipy
/'tə:nipi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
turnipy
/'tə:nipi/
tính từ
- có mùi cải củ
Từ điển Anh–Việt
111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...