turnplate
/'t\\\\:npleit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
turnplate
//
* danh từ- bàn xoay; bộ xoay
Định nghĩa tiếng Anh
n. A turntable.
Từ điển Anh–Việt
111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. A turntable.
Đang tải...