Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

turnspit

//

* danh từ
  • người quay xiên nướng thịt
Định nghĩa tiếng Anh

n a roasting spit that can be turned

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...