turnspit
/'tә:n,spit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
turnspit
//
* danh từ- người quay xiên nướng thịt
Định nghĩa tiếng Anh
n a roasting spit that can be turned
Từ điển Anh–Việt
111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n a roasting spit that can be turned
Đang tải...