Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

turnstile

/'tə:nstail/ phổ biến #20739
Biến thể từ turnstiles số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

turnstile

/'tə:nstail/

danh từ

  • cửa xoay
Định nghĩa tiếng Anh

n. a gate consisting of a post that acts as a pivot for rotating arms; set in a passageway for controlling the persons entering

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...